Cắt trĩ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan
Cắt trĩ là thủ thuật ngoại khoa nhằm loại bỏ các búi trĩ nội, ngoại hoặc hỗn hợp khi điều trị nội khoa không hiệu quả hoặc có biến chứng. Phương pháp này giúp điều trị triệt để bệnh trĩ thông qua nhiều kỹ thuật khác nhau, tùy vào mức độ tổn thương và tình trạng sức khỏe của người bệnh.
Định nghĩa cắt trĩ
Cắt trĩ, tên khoa học là hemorrhoidectomy, là một thủ thuật ngoại khoa nhằm loại bỏ các búi trĩ phì đại hoặc bị biến chứng tại ống hậu môn. Đây là phương pháp điều trị được xem là triệt để nhất trong các lựa chọn xử lý bệnh trĩ, đặc biệt với các trường hợp nặng hoặc tái phát nhiều lần. Mục tiêu của cắt trĩ là loại bỏ tổ chức trĩ bất thường, phục hồi cấu trúc bình thường của hậu môn và ngăn ngừa biến chứng.
Phẫu thuật cắt trĩ được chỉ định khi các phương pháp nội khoa như thuốc bôi, thuốc uống, thay đổi chế độ ăn, hoặc các thủ thuật xâm lấn tối thiểu (thắt vòng cao su, chích xơ, đốt laser) không đạt hiệu quả hoặc không còn phù hợp. Thủ thuật này thường được thực hiện bởi bác sĩ ngoại tổng quát, chuyên khoa hậu môn - trực tràng.
Tùy theo mức độ bệnh lý, tình trạng tổng quát của bệnh nhân và điều kiện phẫu thuật, cắt trĩ có thể được thực hiện bằng nhiều kỹ thuật khác nhau như: cắt trĩ mở (Milligan-Morgan), cắt trĩ kín (Ferguson), cắt trĩ bằng máy khâu vòng (PPH), hoặc bằng năng lượng cao (laser, sóng cao tần).
Phân loại trĩ và chỉ định cắt trĩ
Trĩ được chia thành ba loại chính dựa vào vị trí và đặc điểm giải phẫu:
- Trĩ nội: phát sinh phía trên đường lược, không gây đau nhưng dễ chảy máu và sa ra ngoài khi nặng.
- Trĩ ngoại: nằm dưới đường lược, có thể gây đau, vướng hoặc hình thành huyết khối gây sưng tấy cấp tính.
- Trĩ hỗn hợp: bao gồm cả thành phần nội và ngoại, thường ở giai đoạn muộn.
Độ nặng của trĩ nội thường được chia thành 4 độ từ nhẹ đến nặng:
| Độ | Mô tả | Khả năng tự co |
|---|---|---|
| I | Chảy máu, chưa sa ra ngoài | Không cần |
| II | Sa khi rặn, tự co lại | Có |
| III | Sa khi rặn, phải đẩy vào | Không |
| IV | Sa liên tục, không đẩy vào được | Không |
Chỉ định cắt trĩ thường đặt ra khi:
- Trĩ nội độ III hoặc IV gây sa búi trĩ lớn, không đáp ứng điều trị bảo tồn.
- Trĩ ngoại có huyết khối gây đau cấp tính, sưng to, ảnh hưởng sinh hoạt.
- Trĩ gây biến chứng như chảy máu mạn tính, thiếu máu, nhiễm trùng quanh hậu môn.
Các phương pháp cắt trĩ phổ biến
Nhiều phương pháp cắt trĩ đã được phát triển để cân bằng giữa hiệu quả loại bỏ búi trĩ và giảm thiểu đau sau mổ, rút ngắn thời gian phục hồi. Mỗi phương pháp có nguyên lý kỹ thuật riêng và phù hợp với từng loại trĩ.
Các kỹ thuật phổ biến gồm:
- Milligan-Morgan (cắt mở): kinh điển, hiệu quả cao, áp dụng cho trĩ lớn nhiều búi.
- Ferguson (cắt kín): giống Milligan-Morgan nhưng khâu đóng vết mổ, giảm đau.
- PPH (Stapled Hemorrhoidopexy): sử dụng máy khâu vòng, thích hợp trĩ nội sa vòng.
- Laser hoặc sóng cao tần: ít xâm lấn, phục hồi nhanh, thường áp dụng cho trĩ nhỏ.
Bảng so sánh một số phương pháp cắt trĩ phổ biến:
| Phương pháp | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|
| Milligan-Morgan | Hiệu quả cao, áp dụng rộng rãi | Đau nhiều sau mổ, thời gian hồi phục dài |
| Ferguson | Giảm đau hơn, vết mổ kín | Nguy cơ nhiễm trùng cao hơn nếu chăm sóc kém |
| PPH | Ít đau, phục hồi nhanh | Chi phí cao, không phù hợp trĩ ngoại |
| Laser | Xâm lấn tối thiểu, ít chảy máu | Chỉ hiệu quả với trĩ nhẹ, kỹ thuật yêu cầu cao |
Quy trình phẫu thuật cắt trĩ
Phẫu thuật thường được thực hiện trong môi trường vô trùng tại phòng mổ, dưới gây tê tủy sống hoặc gây mê toàn thân tùy từng trường hợp. Trước mổ, bệnh nhân cần được xét nghiệm máu, đánh giá chức năng đông máu, và làm sạch ruột nếu cần.
Các bước cơ bản trong quy trình cắt trĩ bao gồm:
- Định vị các búi trĩ và đánh giá mức độ tổn thương.
- Cắt bỏ búi trĩ bằng dụng cụ mổ thường hoặc laser/máy PPH.
- Kiểm soát chảy máu, khâu vết cắt hoặc để hở tùy phương pháp.
- Đặt dẫn lưu nếu cần và theo dõi sau mổ ít nhất vài giờ.
Tổng thời gian mổ dao động từ 30 đến 60 phút, tuy nhiên có thể lâu hơn nếu trĩ lớn hoặc nhiều búi trĩ phối hợp. Sau mổ, bệnh nhân có thể xuất viện trong ngày hoặc sau 1–2 ngày tùy mức độ đau và đáp ứng điều trị.
Biến chứng sau cắt trĩ
Cắt trĩ là một can thiệp ngoại khoa hiệu quả, nhưng như bất kỳ phẫu thuật nào, cũng tiềm ẩn nguy cơ biến chứng. Hầu hết các biến chứng đều có thể kiểm soát nếu được phát hiện và xử lý kịp thời. Biến chứng có thể xuất hiện sớm (trong tuần đầu) hoặc muộn (sau vài tuần).
Các biến chứng thường gặp sau cắt trĩ bao gồm:
- Đau hậu môn kéo dài: phổ biến nhất, đặc biệt sau cắt mở, thường giảm sau 7–14 ngày.
- Chảy máu: có thể xảy ra ngay sau mổ hoặc thứ phát do hoại tử mô, thường xuất hiện vào ngày 7–10.
- Hẹp hậu môn: do sẹo xơ quá mức khi cắt quá rộng hoặc kỹ thuật khâu không hợp lý.
- Tiểu khó, bí tiểu: do phản xạ đau vùng tầng sinh môn hoặc do dùng thuốc tê.
- Nhiễm trùng: hiếm nhưng nguy hiểm, có thể gây áp xe quanh hậu môn nếu không phát hiện sớm.
Tỷ lệ biến chứng nghiêm trọng sau cắt trĩ hiện đại được ghi nhận là dưới 5%. Việc tuân thủ hướng dẫn hậu phẫu, tái khám đúng lịch và phát hiện sớm bất thường giúp giảm thiểu rủi ro.
Chăm sóc hậu phẫu và phục hồi
Chăm sóc sau cắt trĩ đóng vai trò quan trọng quyết định tốc độ phục hồi và ngăn ngừa tái phát. Bệnh nhân cần tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn về vệ sinh, dinh dưỡng và dùng thuốc. Mục tiêu là giảm đau, ngăn nhiễm trùng, phòng táo bón và giúp vết thương mau lành.
Khuyến nghị chăm sóc điển hình sau phẫu thuật:
- Ngâm hậu môn nước ấm 2–3 lần/ngày, mỗi lần 10–15 phút.
- Dùng thuốc giảm đau theo toa: paracetamol, NSAIDs hoặc opioids khi cần.
- Ăn nhiều chất xơ (rau, ngũ cốc, trái cây), uống đủ nước (2–2.5L/ngày).
- Tránh ngồi quá lâu, không rặn khi đi vệ sinh, hạn chế hoạt động gắng sức trong 1–2 tuần đầu.
Thời gian hồi phục trung bình là 2–4 tuần. Một số bệnh nhân có thể trở lại sinh hoạt bình thường sau 7–10 ngày nếu áp dụng phương pháp ít xâm lấn như PPH hoặc laser.
So sánh cắt trĩ với các phương pháp điều trị khác
Cắt trĩ là lựa chọn cuối cùng khi các phương pháp điều trị nội khoa và thủ thuật xâm lấn tối thiểu không còn hiệu quả. Mỗi phương pháp có hiệu quả và mức độ can thiệp khác nhau, tùy thuộc vào giai đoạn bệnh và điều kiện của bệnh nhân.
Bảng so sánh đặc điểm giữa các phương pháp:
| Phương pháp | Độ hiệu quả | Đau sau thủ thuật | Thời gian phục hồi | Áp dụng cho |
|---|---|---|---|---|
| Thuốc + thay đổi lối sống | Thấp–trung bình | Không | Không cần nghỉ | Trĩ độ I–II |
| Thắt vòng cao su | Trung bình–cao | Thấp | 1–3 ngày | Trĩ nội độ I–III |
| Chích xơ | Trung bình | Thấp | 1–2 ngày | Trĩ nhỏ, không biến chứng |
| Cắt trĩ (Milligan-Morgan) | Rất cao | Cao | 2–4 tuần | Trĩ độ III–IV, có biến chứng |
Cắt trĩ có ưu điểm là loại bỏ triệt để tổn thương nhưng nhược điểm là đau sau mổ và thời gian nghỉ dưỡng dài hơn. Vì vậy, chỉ nên áp dụng khi thực sự cần thiết.
Hiệu quả và tiên lượng lâu dài
Phẫu thuật cắt trĩ đem lại hiệu quả cao, đặc biệt ở các trường hợp trĩ sa nhiều, trĩ có biến chứng hoặc trĩ tái phát sau điều trị bảo tồn. Tỷ lệ khỏi bệnh sau phẫu thuật dao động từ 90–95% với tỷ lệ tái phát dưới 10% nếu có lối sống phù hợp.
Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả lâu dài:
- Tuân thủ chăm sóc hậu phẫu: ngâm hậu môn, dùng thuốc, tái khám.
- Chế độ ăn giàu chất xơ, hạn chế rượu bia, cà phê, thực phẩm cay nóng.
- Tránh táo bón và rặn mạnh khi đi tiêu.
- Kiểm soát các bệnh nền liên quan như viêm đại tràng, hội chứng ruột kích thích.
Với các kỹ thuật hiện đại và chăm sóc đúng cách, đa số bệnh nhân có thể duy trì chất lượng sống ổn định và không cần tái can thiệp sau phẫu thuật.
Chống chỉ định và lưu ý đặc biệt
Không phải mọi bệnh nhân đều phù hợp với cắt trĩ. Việc chỉ định cần cân nhắc kỹ trên nền tảng đánh giá lâm sàng, xét nghiệm và bệnh lý nền. Một số trường hợp chống chỉ định tương đối hoặc tuyệt đối gồm:
- Rối loạn đông máu chưa kiểm soát hoặc dùng thuốc chống đông liều cao.
- Viêm nhiễm cấp tính vùng hậu môn – trực tràng, áp xe quanh hậu môn.
- Suy tim, suy hô hấp nặng, không đảm bảo gây mê an toàn.
- Phụ nữ mang thai (trì hoãn phẫu thuật trừ khi cấp cứu).
Bệnh nhân cao tuổi, người có bệnh mãn tính như tiểu đường, tăng huyết áp, cần được theo dõi chặt chẽ sau mổ để tránh biến chứng. Trong các trường hợp không đủ điều kiện mổ, nên ưu tiên các biện pháp điều trị bảo tồn hoặc thủ thuật nhẹ hơn.
Tài liệu tham khảo
- American Society of Colon and Rectal Surgeons (ASCRS). Hemorrhoid Treatment Guidelines. https://fascrs.org
- Cleveland Clinic. Hemorrhoidectomy Procedure Overview. https://my.clevelandclinic.org/health/treatments/15166-hemorrhoidectomy
- NIH - MedlinePlus. Hemorrhoid Surgery. https://medlineplus.gov/ency/article/002928.htm
- NCBI. Hemorrhoids Clinical Overview. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK544303/
- Mayo Clinic. Hemorrhoidectomy Information. https://www.mayoclinic.org/tests-procedures/hemorrhoidectomy/about/pac-20385042
Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề cắt trĩ:
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 10
